Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "túi thơm" (1)
túi thơm

Tiếng Anh
Danh từaromatic bag
Tôi để túi thơm trong tủ quần áo.
I put a scented sachet in the closet.
Từ liên quan "túi thơm" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "túi thơm" (1)
Tôi để túi thơm trong tủ quần áo.
I put a scented sachet in the closet.
